toxic waste area

toxic waste area

A worker in protective gear tests soil samples at a toxic waste area.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu vực chất thải độc hại: "toxic waste area" chỉ một địa điểm nơi các chất thải độc hại đã được đổ bỏ Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) đã chỉ định khu vực đó cần được dọn sạch.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã xác định một khu vực chất thải độc hại gần sông cần được dọn sạch ngay lập tức.)
  • (Cư dân sống gần khu vực chất thải độc hại đã được sơ tán lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "designated toxic waste area": khu vực chất thải độc hại được chỉ định chính thức.

    • The factory was built on a designated toxic waste area, causing long-term health risks. (Nhà máy được xây dựng trên một khu vực chất thải độc hại được chỉ định, gây ra các rủi ro sức khỏe lâu dài.)
  • "toxic waste area cleanup": quá trình dọn dẹp khu vực chất thải độc hại.

    • The toxic waste area cleanup project is funded by federal grants. (Dự án dọn dẹp khu vực chất thải độc hại được tài trợ bởi các khoản trợ cấp liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxic waste (n): chất thải độc hại.

    • Illegal dumping of toxic waste is a serious crime. (Việc đổ chất thải độc hại trái phép một tội nghiêm trọng.)
  • Waste area (n): khu vực chứa chất thải (nói chung).

    • The waste area behind the hospital is being monitored. (Khu vực chứa chất thải phía sau bệnh viện đang được giám sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazardous waste site: địa điểm chất thải nguy hại.
  • Contaminated zone: khu vực bị ô nhiễm.
  • Polluted area: khu vực ô nhiễm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean up a toxic waste area: dọn dẹp khu vực chất thải độc hại.

    • The company was forced to clean up the toxic waste area after the lawsuit. (Công ty buộc phải dọn dẹp khu vực chất thải độc hại sau vụ kiện.)
  • Designate as a toxic waste area: chỉ định khu vực chất thải độc hại.

    • The land was designated as a toxic waste area by the EPA in 2020. (Khu đất đã được EPA chỉ định khu vực chất thải độc hại vào năm 2020.)
Thành ngữ liên quan
  • A toxic waste area of the mind: (ẩn dụ) một khu vực tinh thần độc hại, nơi chứa đựng những suy nghĩ tiêu cực hoặc hại.
    • He needs therapy to clean out the toxic waste area of his mind. (Anh ấy cần trị liệu để dọn sạch khu vực tinh thần độc hại trong tâm trí mình.)